Vé máy bay đi Vận Thành

Rate this post

Đặt vé máy bay đi Vận Thành giá rẻ chỉ từ 666 USD của hãng hàng không China Southern Airlines (CZ). Giá vé áp dụng cho hành trình bay khứ hồi từ Việt Nam đến sân bay quốc tế Quan Công Vận Thành – Yuncheng Guangong (YCU).

Giá vé máy bay đi Vận Thành – Yuncheng

  • Hà Nội (HAN) – Vận Thành (YCU): 666 USD.
  • Nha Trang (NHA) – Vận Thành (YCU): 720 USD.
  • Phú Quốc (PQC) – Vận Thành (YCU): 818 USD.
  • TPHCM (SGN) – Vận Thành (YCU): 706 USD.

Vé máy bay đi Vận Thành giá rẻ

Quy định vé máy bay đi Vận Thành

  • Giá vé áp dụng cho hành trình bay khứ hồi, hạng ghế phổ thông, loại giá vé economy saver.
  • Giá vé trên đã bao gồm: thuế, phụ phí an ninh, phụ phí sân bay.
  • Giá vé, thuế, phụ phí có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm đặt vé, loại giá vé, tình trạng ghế ngồi còn trống trên chuyến bay,…
  • Phí đổi vé: 45 USD (phí đổi cố định chưa bao gồm phí chênh lệch giá vé, hạng đặt chỗ).
  • Phí hoàn vé: 75 USD.
  • Giá vé trên chỉ áp dụng đối với những chuyến bay của China Southern Airlines.

Địa chỉ đặt vé máy bay giá rẻ đi Vận Thành

Quý khách muốn mua vé máy bay đi Vận Thành giá rẻ vui lòng liên hệ China Southern Airlines tại Việt Nam. Hiện tại, quý khách có thể đi Vận Thành theo 1 trong 4 đường bay: Hà Nội – Vận Thành, Nha Trang – Vận Thành, Phú Quốc – Vận Thành, TPHCM – Vận Thành.

Thông tin sân bay tại Vận Thành

Các chuyến bay đến Vận Thành hạ cánh tại sân bay quốc tế Quan Công – Guangong (YCU). Sân bay được xây dựng cách trung tâm thành phố 11 km. Đây là sân bay chính phục vụ cho khu vực Vận Thành, Sơn Tây, Trung Quốc.

Lịch trình bay: Hà Nội (HAN) – Vận Thành (YCU)

Chuyến bay

Điểm khởi hành

Điểm đến

Thời gian bay

Thời gian

Sân bay

Thời gian

Sân bay

Hành trình bay từ Hà Nội đi Vận Thành

CZ8316

CZ3388

CZ6767

15:45

20:20

10:35

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

18:25

21:45

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h40’

1h25’

1h50’

CZ8316

CZ6774

CZ6767

15:45

21:10

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

18:25

22:30

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h40’

1h20’

4h45’

CZ8316

CZ6780

CZ6767

15:45

22:20

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

18:25

23:40

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h40’

1h20’

4h45’

CZ8316

CZ6778

CZ6767

15:45

23:25

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

18:25

00:45

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h40’

1h20’

4h45’

CZ8316

CZ6788

CZ6767

15:45

20:50

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

18:25

22:10

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h40’

1h20’

4h45’

CZ4708

CZ3388

CZ6767

12:40

20:20

10:35

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

15:25

21:45

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h45’

1h25’

1h50’

CZ4708

CZ6780

CZ6767

12:40

22:20

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

15:25

23:40

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h45’

1h20’

4h45’

CZ4708

CZ6774

CZ6767

12:40

21:10

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

15:25

22:30

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h45’

1h20’

4h45’

CZ4708

CZ6778

CZ6767

12:40

23:25

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

15:25

00:45

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h45’

1h20’

4h45’

CZ4708

CZ6788

CZ6767

12:40

20:50

07:40

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

15:25

22:10

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

1h45’

1h20’

4h45’

Hành trình bay từ Vận Thành đi Hà Nội

CZ6768

CZ3130

CZ371

13:10

17:20

22:25

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

14:50

18:40

23:15

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

1h40’

1h20’

1h50’

CZ6768

CZ6783

CZ371

13:10

18:55

22:25

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

20:10

23:15

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

4h30’

1h15’

1h50’

CZ6768

CZ3130

CZ3049

13:10

17:20

09:55

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

14:50

18:40

10:45

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

1h40’

1h20’

1h50’

CZ6768

CZ3379

CZ3049

13:10

20:00

09:55

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

14:50

21:15

10:45

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

1h40’

1h15’

1h50’

CZ6768

CZ6783

CZ3049

13:10

18:55

09:55

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

20:10

10:45

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

4h30’

1h15’

1h50’

CZ6768

CZ6787

CZ3049

13:10

23:10

09:55

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

00:20

10:45

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

4h30’

1h10’

1h50’

CZ6768

CZ6791

CZ3049

13:10

22:00

09:55

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

23:20

10:45

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

4h30’

1h20’

1h50’

CZ6768

CZ6779

CZ3049

13:10

21:00

09:55

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

22:15

10:45

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

4h30’

1h15’

1h50’

CZ6768

CZ6785

CZ3049

13:10

20:00

09:55

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

21:15

10:45

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

4h30’

1h15’

1h50’

CZ6768

CZ6775

CZ8315

13:10

07:40

13:50

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

08:55

14:45

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Nội Bài (HAN) – Hà Nội

4h30’

1h15’

1h55’

Lịch trình bay: TPHCM (SGN) – Vận Thành (YCU)

Chuyến bay

Điểm khởi hành

Điểm đến

Thời gian bay

Thời gian

Sân bay

Thời gian

Sân bay

Hành trình bay từ TPHCM đi Vận Thành

CZ6090

CZ3129

CZ6767

02:25

08:15

10:35

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

06:20

09:35

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Quan Công (YCU) – Vận Thành

2h55’

1h20’

1h50’

CZ6090

CZ3615

CZ6722

02:25

08:20

15:00

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Thái Bình (HRB) – Cáp Nhĩ Tân

06:20

12:30

18:10

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Thái Bình (HRB) – Cáp Nhĩ Tân

Quan Công (YCU) – Vận Thành

2h55’

4h10’

3h10’

CZ374

CZ6780

CZ6767

15:40

22:20

07:40

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

19:30

23:40

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

2h50’

1h20’

4h45’

CZ374

CZ6778

CZ6767

15:40

23:25

07:40

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

19:30

00:45

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

2h50’

1h20’

4h45’

CZ374

CZ6774

CZ6767

15:40

21:10

07:40

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

19:30

22:30

12:25

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

2h50’

1h20’

4h45’

CZ8466

CZ3955

CZ6767

14:30

21:00

07:40

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Bảo An (SZX) – Thâm Quyến

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

18:15

22:20

12:25

Bảo An (SZX) – Thâm Quyến

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

2h45’

1h20’

4h45’

CZ6078

CZ3970

CZ6767

12:55

21:05

10:35

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Phố Đông (PVG) – Thượng Hải

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

18:05

23:20

12:25

Phố Đông (PVG) – Thượng Hải

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Quan Công (YCU) – Vận Thành

4h10’

2h15’

1h50’

CZ6078

CZ3239

CZ6767

12:55

07:25

10:35

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Phố Đông (PVG) – Thượng Hải

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

18:05

09:35

12:25

Phố Đông (PVG) – Thượng Hải

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Quan Công (YCU) – Vận Thành

4h10’

2h10’

1h50’

CZ3070

CZ3778

CZ6767

11:55

23:25

07:40

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

Bảo An (SZX) – Thâm Quyến

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

15:45

00:45

12:25

Bảo An (SZX) – Thâm Quyến

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Quan Công (YCU) – Vận Thành

2h50’

1h20’

4h45’

Hành trình bay từ Vận Thành đi TPHCM

CZ6768

CZ3130

CZ6089

13:10

17:20

23:30

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

14:50

18:40

01:25

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

1h40’

1h20’

2h55’

CZ6768

CZ3379

CZ6089

13:10

20:00

23:30

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

14:50

21:15

01:25

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

1h40’

1h15’

2h55’

CZ6768

CZ6783

CZ6089

13:10

18:55

23:30

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

20:10

01:25

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

4h30’

1h15’

2h55’

CZ6768

CZ6785

CZ6089

13:10

20:00

23:30

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

21:15

01:25

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

4h30’

1h15’

2h55’

CZ6768

CZ6779

CZ3069

13:10

21:00

09:05

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

22:15

11:00

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

4h30’

1h15’

2h55’

CZ6768

CZ6783

CZ3069

13:10

18:55

09:05

Quan Công (YCU) – Vận Thành

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Bạch Vân (CAN) – Quảng Châu

17:40

20:10

11:00

Hoàng Hoa (CSX) – Changsha

Mỹ Lan (HAK) – Hải Khẩu

Tân Sơn Nhất (SGN) – TPHCM

4h30’

1h15’

2h55’